CFDs VÀNG (US$/OZ)

コモディティ 年初来推移

164
コモディティ 年初来推移

        2022年初来 (直近1か月)
NG1!(天然ガス) +91.35% (+56.83%)
JJN(ニッケル) +60.69% (+7.28%)
DJP(コモディティ指数) +37.55% (+14.15%)
USOIL(WTI原油) +36.52% (+1.31%)
DBC(コモディティ指数) +34.71% (+14.67%)
ZC1!(コーン) +34.11% (+5.96%)
JJG(穀物) +33.21% (+3.89%)
PALL(パラジウム) +29.13% (-3.67%)
BAL(コットン) +28.00% (0.00%)
JJA(農作物) +26.26% (+4.77%)
ZS1!(大豆) +24.11% (+0.51%)
JJM(産業用金属) +22.78% (+4.77%)
URA(ウラン) +16.05% (+21.91%)
DBA(農作物) +14.74% (+4.30%)
SILVER(銀) +12.07% (+2.31%)
SGG(砂糖) +10.22% (+9.94%)
GOLD(金) +9.50% (+1.02%)
JJC(銅) +6.85% (+3.89%)
COW(畜産物) +4.95% (-0.86%)
PLA(プラチナ) +4.03% (-3.92%)
NIB(カカオ) +0.88% (+2.30%)
JO(コーヒー) -0.56% (+4.31%)

Thông báo miễn trừ trách nhiệm

Thông tin và các ấn phẩm này không nhằm mục đích, và không cấu thành, lời khuyên hoặc khuyến nghị về tài chính, đầu tư, giao dịch hay các loại khác do TradingView cung cấp hoặc xác nhận. Đọc thêm tại Điều khoản Sử dụng.