Giá & chgNăng suất
Lợi suất/Giá
1 năm
VN01Y
102.597% t.bình
0.00%
3.264%
2 năm
VN02Y
100.794% t.bình
0.00%
3.180%
5 năm
VN05Y
92.682% t.bình
0.00%
3.903%
10 năm
VN10Y
85.825% t.bình
0.00%
4.249%
20 năm
VN20Y
145.970% t.bình
0.00%
4.441%
30 năm
VN30Y
79.448% t.bình
0.00%
4.482%
Giá & chgNăng suất
Lợi suất/Giá
Việt Nam
VN10Y
85.825% t.bình
0.00%
4.249%
Mỹ
US10Y
100.750% t.bình
+0.14%
4.033%
Liên minh Châu Âu
EU10Y
101.254% t.bình
+0.08%
2.754%
Anh Quốc
GB10Y
100.698% t.bình
+0.14%
4.405%
Đức
DE10Y
101.254% t.bình
+0.08%
2.754%
Pháp
FR10Y
101.289% t.bình
+0.05%
3.342%
US71654QDD16
Petroleos Mexicanos 7.69% 23-JAN-2050
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.50%
Ngày đáo hạn
23 thg 1, 2050
US40049JBC09
Grupo Televisa, S.A.B. 6.125% 31-JAN-2046
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.48%
Ngày đáo hạn
31 thg 1, 2046
PEMX5055132
Petroleos Mexicanos 6.95% 28-JAN-2060
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.48%
Ngày đáo hạn
28 thg 1, 2060
US71654QCC42
Petroleos Mexicanos 6.75% 21-SEP-2047
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.40%
Ngày đáo hạn
21 thg 9, 2047
PXTH
Petroleos Mexicanos 6.35% 12-FEB-2048
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.26%
Ngày đáo hạn
12 thg 2, 2048
US40049JBA43
Grupo Televisa, S.A.B. 5.0% 13-MAY-2045
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.25%
Ngày đáo hạn
13 thg 5, 2045
TV4837441
Grupo Televisa, S.A.B. 5.25% 24-MAY-2049
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.24%
Ngày đáo hạn
24 thg 5, 2049
US71654QBR2
Petroleos Mexicanos 6.375% 23-JAN-2045
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.14%
Ngày đáo hạn
23 thg 1, 2045
US59284BAD01
Orbia Advance Corporation, S.A.B. de C.V. 6.75% 19-SEP-2042
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.03%
Ngày đáo hạn
19 thg 9, 2042
4FZC
Orbia Advance Corporation, S.A.B. de C.V. 5.5% 15-JAN-2048
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.02%
Ngày đáo hạn
15 thg 1, 2048
4FZA
Orbia Advance Corporation, S.A.B. de C.V. 6.75% 19-SEP-2042
Lợi suất đến khi đáo hạn
8.01%
Ngày đáo hạn
19 thg 9, 2042

Xem thêm trái phiếu 

Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM